Bà Hai Mận, cái tên đã gắn liền với sự tảo tần của xóm Hạ, lặng lẽ bước vào tuổi thất thập. Bên cạnh bà là thằng Tí, đứa cháu nội mồ côi, nay đã thành một cậu bé mười tuổi với đôi mắt biết cười. Mùa giáp hạt – cái thời khắc đất trời còn ngái ngủ, thóc lúa chưa kịp căng mình trên đồng – luôn kéo theo một hơi thở mệt mỏi vào căn nhà vách đất của hai bà cháu.
Trong chái bếp lạnh lẽo, bồ gạo đã trơ đáy, chỉ còn lại lưng hũ gạo lứt bà dành dụm cho những ngày trở trời. Quý giá hơn cả, là một nắm đậu xanh khô cong, nằm nép mình dưới đáy lu sành, thứ đậu còn sót lại từ vụ Đông năm ngoái.
Trưa nay, nắng đổ lửa nhưng Tí chạy về, khuôn mặt lấm lem lại rạng rỡ lạ thường: "Bà ơi, mùi gì mà thơm thấu trời! Nhà cô Ba Thắm nấu cỗ giỗ, mùi xôi chè ngọt lịm, bay cả ra đầu ngõ!"
Bà Hai nhìn cháu, thấy cái yết hầu nhỏ bé của nó khẽ nuốt khan, lòng bà nghẹn lại. Từ bao giờ, một chén chè ngọt lại trở thành ước mơ xa xỉ đến vậy. Bà chẳng dám bén mảng sang nhà hàng xóm, sợ mang cái tiếng "người nghèo chỉ chực chờ hơi hám nhà giàu".
Tối đến, bữa cơm tối của hai bà cháu đạm bạc đến rát cổ: hai củ sắn luộc già cỗi, khô khan, chấm chút muối vừng nhạt thếch. Ánh đèn dầu hột vịt hắt bóng bà cháu run rẩy trên vách tường loang lổ.
"Bà ơi, sắn này nhai hoài không thấy vị... Bà kể con nghe đi, chè đậu xanh nó ngọt thế nào? Nó có béo bằng nước cốt dừa không bà?" – Tí hỏi, ánh mắt khao khát như muốn nhìn thấy hương vị trong lời kể của bà.
Bà Hai đưa tay vuốt tóc cháu, nụ cười như cố giữ lại chút ấm áp cuối cùng. Bà đứng dậy, lấy nắm đậu xanh duy nhất ấy ra. Đậu đã ngả màu mốc xám, nhưng vẫn là cứu cánh cho lời hứa của bà.
"Thôi được. Mai bà sẽ nấu chè. Ngọt lịm, béo bùi! Bà sẽ sang xin nước cốt dừa nhà bà Sáu, cho cháu ăn một bữa ra trò!" – Lời hứa thốt ra, dù bà biết rõ sự khó khăn khi phải ngửa tay xin xỏ.
Sáng hôm sau, bà Hai Mận cẩn thận đãi nắm đậu xanh, nấu nhừ trong chiếc nồi gang thủng đáy. Mùi đậu xanh lan ra, đánh thức cái đói trong bụng người. Nhưng nồi chè thiếu vắng vị ngọt của đường, cái béo của dừa, trở nên nhạt nhẽo, vô vị. Lời hứa với cháu như một gánh nặng đè lên vai bà.
Cuối cùng, bà Hai đành lấy hết can đảm, ôm cái chén sành không sang nhà bà Sáu Hường. Bà Sáu là người vừa thu hoạch dừa, nhà cũng không khá giả gì nhưng nổi tiếng là rộng rãi.
"Sáu à... Tôi biết là phiền, nhưng cô cho tôi xin chút nước cốt dừa được không? Thằng Tí nó thèm chè quá. Tôi nấu được nồi đậu xanh, nhưng không có dừa, không có đường, nó nhạt nhẽo quá. Cô cứ tính tôi nợ, bao giờ tôi có mớ rau hay mớ tép, tôi gửi lại cô gấp đôi." – Bà Hai Mận nói, giọng nghèn nghẹn vì sự túng thiếu.
Bà Sáu Hường, đôi tay còn lấm lem đất, nhìn vào bát đậu xanh lạt lẽo của bà Hai thì thấu hiểu. Ở nông thôn, không có gì nhục bằng việc phải ngửa tay xin ăn. Bà Sáu không chần chừ, đi vào bếp.
Bà không chỉ vắt một chút nước cốt dừa óng ả vào bát chè, mà còn hào phóng xúc thêm hai thìa đường vàng sóng sánh như mật ong.
"Thôi chớ bà Hai ơi! Chuyện cỏn con này mà bà nợ nần gì. Đậu với dừa nó mọc từ đất nhà mình cả thôi. Bà cầm về ngay, nấu cho thằng Tí ăn nóng. Giữ sức khỏe mà nuôi cháu là tôi mừng rồi. Đừng có ngại ngùng làm gì!" – Bà Sáu Hường đẩy bát chè đầy đặn lại cho bà Hai, ánh mắt chứa chan tình người.
Bà Hai Mận cảm động đến mức nước mắt chực trào. Cái ngọt không chỉ nằm trong đường, mà thấm đẫm trong tấm lòng. Bà trở về, khuấy đều. Vị béo thơm của cốt dừa, vị ngọt thanh của đường quyện vào đậu xanh, biến món chè giáp hạt trở thành một niềm hy vọng.
Trưa hôm ấy, thằng Tí về. Nó thấy bà bê ra bát chè đậu xanh vàng ươm, tỏa hơi ấm áp và mùi thơm đến cồn cào.
"Ôi, chè của bà! Ngọt thật bà ơi!" – Nó reo lên, quên cả nắng nóng mệt mỏi.
Nó ăn từng thìa nhỏ, chậm rãi tận hưởng. Bà Hai nhìn cháu ăn ngon lành, thấy lòng mình thanh thản hơn bao giờ hết. Bát chè đạm bạc ấy, nhờ có tình làng nghĩa xóm, đã trở nên bùi ngọt, trọn vẹn. Nó không chỉ là thức ăn lấp đầy cái bụng đói, mà còn là minh chứng sống động cho sự đùm bọc vô giá giữa những con người cùng chung cảnh nghèo khó.