Menu
Chương trước Mục lục Chương sau

Gánh Bún Riêu Mưu Sinh

Thành phố này, dẫu mang tên gọi kiêu sa đến mấy, vẫn bắt đầu ngày mới bằng hơi nóng của than củi và mùi hăng nồng của hành phi. Gánh bún riêu cua của dì Tư Phụng nép mình ở một góc giao lộ quen thuộc, nơi dòng xe cộ hối hả rẽ nước, tạo nên một cơn lốc bụi mù mịt và vô cảm. Dì Phụng không cần nhìn đồng hồ, dì chỉ cần cảm nhận độ nặng của quang gánh trên vai lúc bốn giờ sáng và màu lam mờ ảo của ánh đèn đường sắp tắt là đủ biết đời đã bắt đầu đòi hỏi.

Dì Phụng không còn trẻ, nhưng cũng chưa già đến mức phải nghỉ ngơi. Ở cái tuổi ngũ tuần, đôi vai dì đã chai sần thành hình một chiếc móc áo, một minh chứng câm lặng cho những năm tháng mưu sinh nặng nhọc. Hai đầu gánh, một bên là nồi nước riêu đỏ ối, lấp lánh lớp mỡ cua gạch son, sôi lục bục như một trái tim nhiệt thành nhưng thầm kín. Bên kia là rổ rau, bún tươi, và chiếc hộp gỗ đựng tiền cũ kỹ, chứa đựng những đồng bạc lẻ đã hoen ố vì mồ hôi và khói bếp.

Nắng Sài Gòn buông xuống nhanh chóng và gay gắt, thường gọi là "nắng đứng bóng". Khi ánh dương thẳng đứng, đổ bóng chiếc nón lá của dì xuống tận gánh hàng, đó cũng là lúc sự cô độc của dì trở nên rõ ràng hơn cả. Giữa hàng trăm người qua lại, không một ai thực sự nhìn thấy dì. Họ chỉ thấy tô bún riêu, thấy màu đỏ bắt mắt của cà chua và mùi thơm mời gọi, chứ không thấy người đàn bà đang đứng lặng im sau làn khói bếp mỏng manh.

Dì Phụng từng có một cuộc đời khác, lấp lánh hơn. Dì là con gái rượu của một gia đình làm nghề kim hoàn ở chợ Bến Thành thời xưa, được học nữ công gia chánh, thêu thùa may vá. Nhưng sau biến cố gia đình, tất cả những hào nhoáng ấy tan biến, chỉ còn lại công thức nấu bún riêu cua gia truyền, một kỹ năng mộc mạc và bền bỉ, trở thành chiếc phao cứu sinh suốt mấy chục năm.

Mỗi lần khuấy nồi riêu, dì lại thấy quá khứ như một thước phim quay chậm. Dì thấy người chồng cũ, một người đàn ông lãng tử và tài hoa, người đã bỏ lại dì và con gái để theo đuổi những giấc mơ xa vời, những giấc mơ mà thực tại khắc nghiệt này không thể dung chứa. Dì không hận, chỉ thấy buồn bã vì sự không trọn vẹn của những lời thề non hẹn biển.

Đứa con gái duy nhất của dì, giờ đây đã là sinh viên năm cuối đại học, với đôi mắt sáng ngời và một tương lai rộng mở, hoàn toàn khác với cái góc phố tối tăm này. Đó là niềm an ủi lớn nhất, cũng là gánh gồng vô hình nặng nhất trên vai dì. Mỗi bát bún bán đi, mỗi đồng tiền lẻ thu vào, đều là viên gạch xây nên con đường thoát ly cho con. Dì phải giữ cho mình một vẻ mặt dửng dưng, một sự cần mẫn không mệt mỏi, để con không bao giờ phải nhìn thấy những giọt nước mắt lặng thầm chảy vào khói bếp.

Buổi trưa, khách vãn dần. Dì ngồi nghỉ, quệt nhẹ giọt mồ hôi trên trán. Phố xá tạm thời lắng xuống, chỉ còn tiếng ve kêu râm ran như một lời than vãn không dứt. Dì Phụng nhìn vào nồi nước riêu đã vơi nửa. Lửa đã tàn dần, nhưng hơi ấm vẫn còn lưu lại. Sự hy sinh của dì không phải là một sự kiện vĩ đại, mà là một chuỗi ngày đằng đẵng, lặp đi lặp lại những công việc không tên.

Chiều dần buông. Dì bắt đầu thu dọn gánh. Quanh gánh bún riêu, mùi nước dùng thơm lành vẫn còn vương vấn, nhưng trên đôi vai dì, sự mệt mỏi của cả một ngày dài đã ngưng đọng lại. Gánh gồng không chỉ là vật chất, mà còn là nỗi niềm, là kiếp người. Dì Phụng đứng đó, trong ánh chiều tà hắt hiu, vừa là người gánh gồng, vừa là người bị gánh gồng bởi chính định mệnh của mình.

Đời là thế. Nó không phô trương bi kịch, mà chỉ âm thầm chất chứa trong từng hơi thở, từng tiếng rao, và trong sự lặng im của người đàn bà gánh hàng rong giữa phố thị.

Chương trước Mục lục Chương sau
Bình luận chương này
Đăng nhập để bình luận