Những năm gần đây, sức khỏe của Hoàng đế Mộ Dung Khanh suy sụp thấy rõ. Những cơn ho kéo dài hành hạ chàng cả ngày lẫn đêm, sắc mặt thường xuyên xanh xao, mệt mỏi. Chàng gầy đi nhiều, bộ hoàng bào rộng thùng thình trên thân hình mảnh khảnh. Dù vậy, chàng vẫn cố gắng gượng dậy để xử lý tấu chương, nghe bá quan báo cáo chính sự. Cả triều đình lo lắng, nhưng không ai dám khuyên Hoàng đế nghỉ ngơi nhiều hơn, bởi họ biết tính cách của chàng.
Tiểu Thái tử Mộ Dung Uyên năm nay đã gần mười tuổi, ngày càng ra dáng một đấng trữ quân. Cậu bé rất thông minh, hiếu học, lại vô cùng kính yêu phụ hoàng. Một buổi tối, khi vào thỉnh an, thấy Mộ Dung Khanh lại ho dữ dội, Thái tử không kìm được nước mắt, lo lắng hỏi:
"Phụ hoàng, người là thần y nổi danh thiên hạ, sao lại không chữa được bệnh cho chính mình?"
Mộ Dung Khanh ngừng ho, mỉm cười dịu dàng nhìn con trai, nụ cười có phần yếu ớt. Chàng đưa tay xoa đầu Thái tử, giọng nói khẽ khàng nhưng thấm đượm nỗi buồn: "Uyên nhi, y thuật dù cao siêu đến đâu cũng chỉ chữa được bệnh của thân xác. Có những căn bệnh nó nằm ở trong tim... người ta gọi là tâm bệnh... thì thuốc thang nào chữa được đây con?"
Thái tử ngơ ngác chưa hiểu hết ý của phụ hoàng, nhưng nhìn ánh mắt u buồn xa xăm của chàng, cậu bé cũng cảm thấy một nỗi đau mơ hồ. Mộ Dung Khanh không giải thích gì thêm, chỉ bảo con lui ra ngoài nghỉ ngơi, để lại chàng một mình trong tẩm cung rộng lớn mà lạnh lẽo.
Đêm đó, Mộ Dung Khanh cảm thấy sức lực của mình đang cạn kiệt dần. Chàng biết thời gian của mình không còn nhiều nữa. Chàng cho gọi các đại thần tâm phúc đến, dặn dò kỹ lưỡng về việc phò tá Thái tử sau này, sắp xếp ổn thỏa mọi việc quốc gia đại sự với một sự bình tĩnh đáng kinh ngạc.
Khi mọi người đã lui ra hết, trong tẩm cung chỉ còn lại ánh đèn dầu leo lét và sự tĩnh lặng đến ngột ngạt. Mộ Dung Khanh gắng gượng ngồi dậy, bàn tay run run lần vào trong áo, lấy ra miếng ngọc bội hình nửa bông hoa đào đã trở nên bóng mịn vì được cầm nắm quá nhiều. Chàng siết chặt miếng ngọc trong tay, áp lên lồng n.g.ự.c đang đau nhói. Ánh mắt chàng nhìn về phương Bắc xa xăm qua khung cửa sổ, nơi có người mà chàng ngày đêm mong nhớ, người mà chàng đã phụ lời thề năm xưa.
Đôi môi khô khốc của chàng khẽ mấp máy, thì thầm gần như không thành tiếng những giai điệu quen thuộc, nhưng chỉ được một câu đầu tiên:
"Trời hỡi..."
Rồi bàn tay đang nắm chặt miếng ngọc bội buông thõng xuống. Hơi thở cuối cùng nhẹ nhàng thoát ra. Ánh mắt chàng vẫn mở, hướng về phương Bắc, nhưng đã không còn sự sống, chỉ còn lại nỗi tiếc nuối và niềm thương nhớ khôn nguôi đọng lại nơi khóe mi.
Hoàng đế Mộ Dung Khanh, vị minh quân tài hoa nhưng đoản mệnh, đã băng hà khi tuổi đời chưa tròn bốn mươi.
Tin Hoàng đế băng hà như sét đánh ngang tai, cả Đại Thương lại một lần nữa chìm trong tang tóc. Triều đình và dân chúng tiếc thương vị Hoàng đế anh minh, nhân hậu. Sử sách sau này ghi lại, ngài là một trong những vị vua hiền đức nhất lịch sử Đại Thương, chỉ tiếc là thiên mệnh quá ngắn ngủi. Di chiếu truyền ngôi cho Hoàng thái tử Mộ Dung Uyên được công bố, các đại thần đồng lòng phò tá Tân đế còn nhỏ tuổi, giữ cho giang sơn không rơi vào cảnh hỗn loạn.
Hương đã tàn, ngọc đã nát. Một vì sao sáng vừa vụt tắt trên bầu trời Đại Thương, để lại niềm tiếc thương vô hạn và một khoảng trống không gì bù đắp được trong lòng những người ở lại, đặc biệt là người ở nơi biên cương xa xôi kia, có lẽ vẫn chưa hề hay biết.
Cùng vào mùa xuân bi thương năm ấy, khi tin Hoàng đế Mộ Dung Khanh băng hà còn chưa kịp nguôi ngoai trong lòng người dân Đại Thương, thì từ biên cương phía Bắc xa xôi, tin thắng trận dồn dập được truyền về kinh đô.
Sau mười năm chiến đấu gian khổ, cuối cùng dưới sự chỉ huy tài tình và lòng quả cảm vô song của Bình Bắc Đại Tướng quân Tiêu Phong, quân Đại Thương đã đánh tan tác chủ lực của quân Hung Nô trong một trận quyết chiến sinh tử tại Huyết Lang Cốc. Quân Hung Nô tổn thất nặng nề, phải rút chạy về thảo nguyên phía Bắc, cam kết không xâm phạm biên giới Đại Thương trong vòng ít nhất hai mươi năm tới. Biên cương phía Bắc cuối cùng cũng đã được bình yên.
Đó là một chiến thắng vang dội, một chiến công hiển hách ghi vào sử sách. Cả nước vui mừng, chuẩn bị đón người anh hùng trở về.
Nhưng niềm vui chiến thắng chưa kịp trọn vẹn, thì một tin dữ khác lại như nhát d.a.o đ.â.m vào tim người dân Đại Thương: Bình Bắc Đại Tướng quân Tiêu Phong, trong trận chiến cuối cùng tại Huyết Lang Cốc đã anh dũng hy sinh.
Người ta kể lại rằng, trong trận đánh đó, Tướng quân đã tả xung hữu đột, một mình một ngựa lao vào giữa trận địa quân địch, c.h.é.m g.i.ế.c vô số kẻ thù, mở đường m.á.u cho đại quân tiến lên. Chính sự dũng mãnh không sợ c.h.ế.t của ngài đã khích lệ tinh thần binh sĩ, tạo nên bước ngoặt của trận chiến. Nhưng rồi, ngài bị trúng vô số mũi tên và vết thương chí mạng, cuối cùng ngã xuống trên lưng ngựa giữa chiến trường mịt mù khói lửa. Khi quân Đại Thương hoàn toàn chiến thắng và dọn dẹp chiến trường, họ không thể tìm thấy t.h.i t.h.ể của ngài đâu nữa. Có người nói ngài đã bị quân địch mang đi, kẻ lại bảo ngài đã bị lạc giữa vô vàn xác chết, hoặc có lẽ, thân xác ngài đã hòa vào mảnh đất biên cương mà ngài đã dùng cả đời để bảo vệ.
"Chết không thấy xác" – đó là kết cục bi tráng của vị Đại tướng quân lừng lẫy.
Tin chiến thắng và tin Tướng quân hy sinh cùng lúc truyền về kinh thành, khiến niềm vui và nỗi buồn đan xen. Người dân vừa mừng vì đất nước thái bình, vừa tiếc thương vô hạn cho vị anh hùng đã vị quốc vong thân.
Tân đế Mộ Dung Uyên tuy còn nhỏ tuổi nhưng đã tỏ ra là người hiểu chuyện. Nghe tin Thái thượng hoàng (tức Mộ Dung Khanh) băng hà và Đại tướng quân Tiêu Phong hy sinh gần như cùng lúc, lại nhớ đến những lời phụ hoàng từng nói về "tâm bệnh" và ánh mắt luôn hướng về phương Bắc, Tân đế đã ra một chiếu chỉ đặc biệt: Cả nước để quốc tang bốn năm, không chỉ để tưởng niệm Thái thượng hoàng mà còn để tiếc thương và ghi nhớ công ơn của Bình Bắc Đại Tướng quân.
Chiếu chỉ này khiến nhiều người ngạc nhiên, bởi việc để quốc tang cho một vị tướng quân ngang với bậc Đế vương là điều chưa từng có tiền lệ. Nhưng không ai dám phản đối, bởi công lao của Tiêu Phong là quá lớn, và nỗi tiếc thương của người dân dành cho ngài cũng là thật lòng. Hơn nữa, những kẻ thông minh cũng mơ hồ cảm nhận được một mối liên kết đặc biệt nào đó giữa vị Hoàng đế tài hoa bạc mệnh và vị Đại tướng quân trung liệt này.
Tang lễ của Thái thượng hoàng được cử hành theo nghi thức cao nhất. Còn về phần Đại tướng quân Tiêu Phong, do không tìm thấy di cốt, triều đình chỉ có thể lập một ngôi mộ gió tại nghĩa trang công thần ở ngoại thành để tiện cho việc thờ cúng và tưởng niệm. Ngôi mộ gió ấy quanh năm nghi ngút khói hương, người dân và binh sĩ thường xuyên đến viếng, kể cho nhau nghe về những chiến công huyền thoại của ngài.
Nhưng không ai biết liệu linh hồn của vị Đại tướng quân có về yên nghỉ nơi mộ gió ấy không, hay đã trở về với chiến trường xưa, nơi có gió cát, có m.á.u tanh, và có cả hình bóng bạch y năm ấy.
Năm tháng lặng lẽ trôi qua như nước chảy dưới cầu. Đại Thương dưới sự trị vì của Hoàng đế Mộ Dung Uyên ngày càng thịnh trị, thái bình. Tân đế trẻ tuổi tỏ ra là một vị vua anh minh không kém gì phụ hoàng mình, biết lắng nghe ý kiến quần thần, yêu thương dân chúng, giữ cho bờ cõi được yên ổn. Những vết thương chiến tranh năm xưa dần được hàn gắn, ký ức về một thời khói lửa cũng lùi xa.
Trong sử sách chính thức, Thái thượng hoàng Mộ Dung Khanh được ghi lại là một vị minh quân tài hoa bạc mệnh, còn Bình Bắc Đại Tướng quân Tiêu Phong là một vị tướng trung liệt, anh dũng, đã hy sinh thân mình bảo vệ non sông. Ngôi mộ gió của Đại tướng quân ở ngoại thành vẫn được chăm sóc cẩn thận, trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần quả cảm.
Nhưng trong dân gian, đặc biệt là giữa những người lính già từng theo Tiêu Phong vào sinh ra tử nơi biên ải, lại lưu truyền những câu chuyện khác, những lời đồn đại nửa hư nửa thực về cái c.h.ế.t và nơi yên nghỉ cuối cùng của vị Đại tướng quân. Người ta không tin một mãnh tướng như ngài lại dễ dàng "chết không thấy xác" như vậy.
Lý Thiết, giờ đây đã là một lão tướng tóc hoa râm, mỗi lần nghe những lời đồn đại ấy lại chỉ im lặng uống rượu, ánh mắt nhìn xa xăm. Chỉ có ông và vài huynh đệ thân tín nhất, những người đã cùng Tiêu Phong đổ m.á.u nơi Huyết Lang Cốc năm xưa, mới biết sự thật đằng sau ngôi mộ gió kia.
Ông còn nhớ như in buổi tối trước trận chiến cuối cùng, Đại tướng quân đã gọi riêng ông đến, khuôn mặt bình thản lạ thường nhưng trong mắt lại chất chứa một nỗi niềm sâu kín. Tiêu Phong đã dặn dò ông, nếu như ngài có mệnh hệ gì trên chiến trường, hãy cố gắng tìm cách mang di cốt (hoặc di vật) của ngài về, đừng chôn cất theo nghi lễ thông thường. Thay vào đó, hãy tìm một nơi kín đáo, xây cho ngài một ngôi mộ theo kiểu hợp táng (hợp táng - chôn chung hai người trong một mộ). Bên trong chỉ cần một cổ quan tài, mộ bia cũng chẳng cần khắc tên.
Khi Lý Thiết kinh ngạc hỏi người cùng hợp táng là ai, Tiêu Phong chỉ lắc đầu không nói, ánh mắt cứ nhìn về phương Nam xa xăm.
Sau đó, Tiêu Phong đưa cho Lý Thiết một miếng ngọc bội hình nửa bông hoa đào – miếng ngọc mà ông biết tướng quân chưa bao giờ rời thân – dặn rằng nếu tìm được di cốt thì hãy đặt miếng ngọc này vào trong quan tài cùng ngài. Còn nếu không tìm được di cốt, thì hãy chôn miếng ngọc bội này thay cho ngài trong ngôi mộ hợp táng đó.
Lý Thiết không tìm được t.h.i t.h.ể nguyên vẹn của Tiêu Phong giữa chiến trường hỗn loạn. Ông chỉ tìm thấy thanh bảo kiếm nhuốm m.á.u và miếng ngọc bội còn lại trong túi áo giáp rách nát của ngài. Mang theo nỗi đau thương và lời dặn dò khắc cốt ghi tâm của chủ tướng, Lý Thiết cùng vài huynh đệ tuyệt đối trung thành đã bí mật thực hiện lời trăn trối ấy. Họ không báo cáo việc tìm thấy di vật lên triều đình, mà lặng lẽ tìm một ngọn núi hẻo lánh ở phía Nam, cách xa kinh thành và cả biên ải, nơi phong cảnh hữu tình nhưng ít người qua lại. Ở đó, họ đã bí mật xây một ngôi mộ đơn sơ nhưng vững chắc. Bên trong, đặt thanh bảo kiếm và hai nửa miếng ngọc bội hoa đào được ghép lại thành một thể hoàn chỉnh.
Việc làm này vô cùng nguy hiểm, đi ngược lại thánh chỉ và quân lệnh. Nếu bị phát hiện, tất cả những người tham gia đều phải chịu tội chết. Nhưng vì lòng trung thành và sự kính trọng tuyệt đối dành cho Tiêu Phong, họ đã bất chấp tất cả. Họ giữ bí mật này cho đến tận lúc xuống mồ, chỉ dám thì thầm kể lại cho con cháu như một truyền thuyết gia đình.
Cứ như thế, ngôi mộ gió ở ngoại thành kinh đô vẫn nghi ngút khói hương thờ phụng người anh hùng quốc gia. Còn ngôi mộ thật sự, nơi yên nghỉ của vị Đại tướng quân cùng tín vật lại nằm lặng lẽ giữa núi rừng hoang vu, bị thời gian và cây cỏ phủ lấp, dần trở thành một truyền thuyết mơ hồ, thì thầm qua các thế hệ.
…
Thời gian thấm thoát thoi đưa, mấy mươi năm lại trôi qua trong chớp mắt. Hoàng đế Mộ Dung Uyên trị vì anh minh, Đại Thương quốc thái dân an. Những nhân vật của thế hệ trước, những câu chuyện tình yêu và bi kịch của họ, dường như đã lùi vào quá khứ, chỉ còn là những trang sử sách hoặc những lời kể mơ hồ của người già.
Sử sách vẫn ghi chép về Mộ Dung Khanh như một vị Hoàng đế tài hoa, nhân đức nhưng bạc mệnh. Người ta tiếc thương cho ngài, ca ngợi những đóng góp của ngài cho đất nước. Hình ảnh của ngài trong mắt hậu thế là một bậc minh quân hoàn hảo, gần như không tì vết.
Sử sách cũng ghi lại công trạng của Bình Bắc Đại Tướng quân Tiêu Phong, một vị tướng bách chiến bách thắng, trung liệt và quả cảm, biểu tượng cho tinh thần thượng võ của Đại Thương. Ngôi mộ gió của ngài vẫn là nơi người đời sau đến để chiêm bái, ngưỡng vọng.
Lịch sử chỉ ghi lại những gì nó muốn người đời sau biết đến – những vai diễn công khai, những đóng góp cho xã tắc, những hình tượng được tô vẽ cho phù hợp với chuẩn mực đạo đức và chính trị. Nó đã khéo léo che giấu đi những góc khuất, những nỗi đau riêng tư, những mối tình không được phép tồn tại của những con người bằng xương bằng thịt ấy.
Nhưng liệu lịch sử có xóa nhòa được tất cả?
Gió vẫn thổi qua Hắc Phong Quan, nơi lần đầu họ gặp gỡ. Gió vẫn thổi qua rừng đào ngoại ô kinh thành, nơi lời hẹn ước từng vang lên. Gió vẫn thổi qua Tử Cấm Thành, nơi chứng kiến sự chia ly của quân và thần. Và gió vẫn thổi qua ngọn núi vô danh phía Nam, nơi có ngôi mộ không tên lặng lẽ canh giữ bí mật về một tình yêu khắc cốt ghi tâm.
Lão tướng Lý Thiết giờ đây đã quá già yếu, không còn đủ sức đến thăm ngôi mộ bí mật ấy nữa. Nhưng mỗi đêm thanh vắng, ông lại ngồi một mình dưới hiên nhà, nhìn về phương Nam, lặng lẽ ngân nga câu hát ca mà năm xưa ông chỉ được nghe kể lại. Ông nhớ đến vị chủ tướng kiêu hùng mà cô độc của mình, nhớ đến vị Hoàng đế tài hoa mà u buồn. Đối với ông, câu chuyện của họ không phải là lịch sử, cũng không phải là truyền thuyết, mà là một nỗi đau, một niềm day dứt khôn nguôi theo ông đến tận cuối đời.
"Trời cao hỡi! Con nguyện cùng chàng yêu nhau mãi,
Tình yêu này kéo dài không bao giờ dứt.
Chừng nào núi không còn góc cạnh,
Sông cạn khô chẳng còn nước,
Mùa đông sấm sét vang trời,
Mùa hạ tuyết rơi phủ đất,
Trời đất hòa vào làm một.
Chừng đó, con mới dám cùng chàng đoạn tuyệt!"